FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEP Paphos vs Monaco, 00h45 ngày 27/11
AEP Paphos
+1 0.84
-1 1.04
2.5 0.62
u 1.20
6.00
1.40
4.40
+0.5 0.84
-0.5 0.95
1.25 0.98
u 0.83
6.5
1.91
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AEP Paphos vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEP Paphos vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEP Paphos vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEP Paphos vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Monaco
0 - 1 Takumi Minamino Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Kiến tạo: Mislav Orsic
Lamine Camara
1 - 2 Folarin Balogun
Aleksandr Golovin
Ra sân: David Goldar
Ra sân: Domingos Quina
Lucas MichalRa sân: Aleksandr Golovin
Mamadou CoulibalyRa sân: Lamine Camara
Ra sân: Anderson Silva
Anssumane Fati VieiraRa sân: Takumi Minamino
Thilo KehrerRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Vlad Dragomir
Mika BierithRa sân: Folarin Balogun
Mohammed Salisu Abdul Karim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 56 | 8.3 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 36 | 26 | 72.22% | 16 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 0 | 82 | 6.2 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 3 | 82 | 6.4 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.2 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 18 | Takumi Minamino | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 9 | 76 | 7.3 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Michal | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

