FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Almere City FC, 19h30 ngày 12/05
AFC Ajax
-1.75 0.86
+1.75 0.94
3.25 0.85
u 0.85
1.23
8.00
5.50
-0.75 0.86
+0.75 0.90
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Almere City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Almere City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Almere City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Almere City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Almere City FC
Hamdi Akujobi
Jose Pascual Alba SevaRa sân: Yoann Cathline
Kiến tạo: Brian Brobbey
Kiến tạo: Chuba Akpom
Kiến tạo: Ahmetcan Kaplan
Ra sân: Sivert Heggheim Mannsverk
Damian van Bruggen
Jose Pascual Alba Seva Goal Disallowed
Loic Mbe SohRa sân: Theo Barbet
Rajiv van la ParraRa sân: Kornelius Hansen
Ra sân: Chuba Akpom
Alvaro Pena HerreroRa sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Devyne Rensch
Faiz MattoirRa sân: Thomas Robinet
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Jordan Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.24 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 9.79 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 7.24 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 44 | 7.12 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.62 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.38 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 5.83 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 5.57 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.5 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.62 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.65 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.63 | |
| 14 | Jose Pascual Alba Seva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 5.73 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

