FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt, 03h00 ngày 07/03
AFC Ajax
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.73
u 1.00
2.18
2.70
3.51
-0 0.94
+0 1.15
1 0.75
u 1.13
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Jordan Henderson
Ra sân: Remko Pasveer
1 - 1 Hugo Emanuel Larsson Kiến tạo: Mario Gotze
Ellyes Skhiri
Nnamdi Collins
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Mika Godts
1 - 2 Ellyes Skhiri Kiến tạo: Ansgar Knauff
Ra sân: Jorthy Mokio
Ra sân: Bertrand Traore
Nathaniel BrownRa sân: Jean Negoce
Sepe Elye WahiRa sân: Hugo Ekitike
Fares ChaibiRa sân: Ansgar Knauff
Can Yilmaz UzunRa sân: Mario Gotze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 38 | 7.12 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 6 | 22 | 8.11 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 53 | 6.13 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.2 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 50 | 6.66 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

