FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Excelsior SBV, 00h45 ngày 23/11
AFC Ajax
-1.5 0.96
+1.5 0.92
3.5 0.85
u 0.85
1.30
6.60
5.15
-0.5 0.96
+0.5 1.01
1.5 0.95
u 0.75
1.74
5.3
2.58
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Excelsior SBV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Excelsior SBV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Excelsior SBV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Excelsior SBV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Excelsior SBV
Ilias Bronkhorst
0 - 1 Noah Naujoks Kiến tạo: Rick Meissen
0 - 2 Noah Naujoks
Adam CarlenRa sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Anton Gaaei
Kiến tạo: Mika Godts
Stefan MitrovicRa sân: Derensili Sanches Fernandes
Mike van DuinenRa sân: Jerroldino Armantrading
Ra sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Gerald Alders
Lewis SchoutenRa sân: Casper Widell
Simon JanssenRa sân: Nolan Martens
Ra sân: Josip Sutalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 30 | 5.9 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 3 | 33 | 7 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 1 | 71 | 7 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 3 | 91 | 7.5 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 0 | 1 | 108 | 6.9 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 2 | 1 | 0 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 2 | 125 | 7.7 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 5 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 8 | 0 | 88 | 7.6 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 41 | Gerald Alders | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 6 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 6 | 70 | 6.6 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 45 | 9 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 17 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

