FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs FC Twente Enschede, 19h30 ngày 18/05
AFC Ajax
-1.25 0.85
+1.25 0.95
2.5 0.36
u 2.00
1.38
5.63
4.90
-0.5 0.85
+0.5 0.95
1.5 1.00
u 0.80
1.64
5.4
2.88
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede
Kiến tạo: Youri Regeer
Sem Steijn
Alec Van HoorenbeeckRa sân: Mees Hilgers
Ra sân: Lucas Oliveira Rosa
Ra sân: Brian Brobbey
Arno VerschuerenRa sân: Michal Sadilek
Ra sân: Owen Wijndal
Arno Verschueren
Ra sân: Steven Berghuis
Ra sân: Youri Regeer
Sayfallah LtaiefRa sân: Younes Taha
Daan RotsRa sân: Ricky van Wolfswinkel
Lucas Vennegoor of HesselinkRa sân: Bas Kuipers
Kiến tạo: Bertrand Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.59 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 32 | 7.58 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 5.71 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

