FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Feyenoord, 19h00 ngày 27/09
AFC Ajax
+0.25 0.94
-0.25 0.86
3.25 0.85
u 0.85
2.62
2.14
3.80
-0 0.94
+0 0.70
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Feyenoord
0 - 1 Santiago Gimenez Kiến tạo: Quinten Timber
0 - 2 Santiago Gimenez
Ra sân: Anton Gaaei
0 - 3 Igor Paixao Kiến tạo: Santiago Gimenez
Timon Wellenreuther
Santiago Gimenez
Ra sân: Borna Sosa
Ramiz ZerroukiRa sân: Yankubah Minteh
Ra sân: Anass Salah-Eddine
0 - 4 Santiago Gimenez Kiến tạo: Quinten Timber
Ra sân: Silvano Vos
Ra sân: Carlos Borges
Alireza JahanbakhshRa sân: Igor Paixao
Ueda AyaseRa sân: Calvin Stengs
Bart NieuwkoopRa sân: Lutsharel Geertruida
Ondrej LingrRa sân: Quinten Timber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 5.48 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.2 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 5.76 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 5.52 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 5.18 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.19 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.82 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.63 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 9.06 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.33 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.41 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

