FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Fortuna Sittard, 21h45 ngày 09/04
AFC Ajax
-2.5 0.98
+2.5 0.82
3.75 0.84
u 0.86
1.07
17.00
8.60
-1 0.98
+1 0.97
1.5 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Fortuna Sittard
Kiến tạo: Jorge Sanchez
Kiến tạo: Dusan Tadic
Joaquin Navarro JimenezRa sân: Remy Vita
Ra sân: Youri Baas
Paul GladonRa sân: Dogan Erdogan
Kiến tạo: Steven Berghuis
Deroy DuarteRa sân: Oguzhan Ozyakup
Umaro EmbaloRa sân: Tijjani Noslin
Ra sân: Davy Klaassen
Ra sân: Florian Grillitsch
Thomas BuitinkRa sân: Burak Yilmaz
Kiến tạo: Steven Berghuis
Ra sân: Jorge Sanchez
Ra sân: Dusan Tadic
Rodrigo Guth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 69 | 8.5 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 7 | 3 | 4 | 83 | 65 | 78.31% | 14 | 0 | 120 | 10 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 21 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 0 | 104 | 7.31 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 76 | 8.76 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 5 | 94 | 7.45 | |
| 19 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 74 | 7.29 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 1 | 82 | 6.95 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 74 | 7.97 | |
| 26 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 25 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 35 | Francisco Conceição | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 41 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 57 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.01 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Burak Yilmaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 5.75 | |
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 11 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 7.87 | |
| 2 | Joaquin Navarro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 8 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 50 | 5.26 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 4.99 | |
| 85 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

