FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Galatasaray, 03h00 ngày 06/11
AFC Ajax
+0.25 0.93
-0.25 0.95
3 0.92
u 0.88
2.90
2.12
3.42
+0.25 0.93
-0.25 1.09
1.25 0.90
u 0.90
3.35
2.5
2.35
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AFC Ajax vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Galatasaray
Ra sân: Owen Wijndal
Baris YilmazRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
0 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Leroy Sane
Baris Yilmaz Penalty awarded
0 - 2 Victor James Osimhen
Ra sân: Mika Godts
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Jorthy Mokio
0 - 3 Victor James Osimhen
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Victor James Osimhen
Kaan AyhanRa sân: Mario Lemina
Eren ElmaliRa sân: Ismail Jakobs
Berkan smail KutluRa sân: Lucas Torreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Leroy Sane | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 7.3 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 5 | 0 | 56 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

