FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Groningen, 20h30 ngày 02/12
AFC Ajax
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.75 0.80
u 0.90
1.85
3.35
3.65
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1.25 0.98
u 0.72
2.3
3.8
2.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Groningen
Ra sân: Rayane Bounida
Kiến tạo: Kenneth Taylor
Tygo LandRa sân: Tika de Jonge
Kiến tạo: Oscar Gloukh
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Ra sân: Owen Wijndal
David van der WerffRa sân: Younes Taha
Ra sân: Oscar Gloukh
Ra sân: Davy Klaassen
Nils EggensRa sân: Jorg Schreuders
Mats SeuntjensRa sân: Thom van Bergen
Ra sân: Mika Godts
Ra sân: Wout Weghorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 66 | 7.5 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 68 | 7 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 1 | 67 | 9 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 6 | 2 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 66 | 8.1 | |
| 66 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 2 | 0 | 70 | 6.1 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 3 | 1 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 2 | 97 | 7.4 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 1 | 1 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 95 | 7.8 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 57 | Nils Eggens | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

