FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Heracles Almelo, 22h45 ngày 16/02
AFC Ajax
-1.5 0.92
+1.5 0.98
3 0.85
u 0.85
1.28
7.70
5.00
-0.5 0.92
+0.5 1.03
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Heracles Almelo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Heracles Almelo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Heracles Almelo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Heracles Almelo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Steven Berghuis
Kiến tạo: Bertrand Traore
Ra sân: Mika Godts
Kiến tạo: Jorrel Hato
Mimeirhel BenitaRa sân: Jannes Luca Wieckhoff
Daniel Van KaamRa sân: Thomas Bruns
Kiến tạo: Jorrel Hato
Ra sân: Kian Fitz-Jim
Ra sân: Bertrand Traore
Bryan Limbombe EkangoRa sân: Suf Podgoreanu
Justin HoogmaRa sân: Ivan Mesik
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Steven Berghuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 7.26 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 62 | 7.49 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 8.55 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 7.54 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.66 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.46 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 93 | 7.08 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 8 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 1 | 49 | 8.25 | |
| 36 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 91 | 7.29 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 5.51 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 5.65 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 21 | 6.3 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

