FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Inter Milan, 02h00 ngày 18/09
AFC Ajax
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.5 0.57
u 1.30
4.45
1.62
3.80
+0.25 0.92
-0.25 0.78
1.25 1.00
u 0.80
4.75
2.2
2.4
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AFC Ajax vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Inter Milan
Marcus Thuram
Marcus Thuram Penalty cancelled
0 - 1 Marcus Thuram Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
0 - 2 Marcus Thuram Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Wout Weghorst
Ra sân: Kenneth Taylor
Henrik Mkhitaryan
Davide FrattesiRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Mika Godts
Piotr ZielinskiRa sân: Nicolo Barella
Carlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
Ra sân: Ko Itakura
Ange-Yoan BonnyRa sân: Marcus Thuram
Petar SucicRa sân: Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 97 | 7.3 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 13 | 1 | 90 | 7.8 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 1 | 80 | 8.5 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 3 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 7 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 6 | 34 | 8.5 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 1 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

