FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Marseille, 02h00 ngày 22/09
AFC Ajax 1
-0 0.76
+0 0.94
2.75 0.70
u 0.90
2.30
2.50
3.48
-0 0.76
+0 0.95
1.25 0.92
u 0.68
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AFC Ajax vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Marseille
Kiến tạo: Borna Sosa
2 - 1 Jonathan Clauss Kiến tạo: Amine Harit
2 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang Kiến tạo: Amine Harit
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Kiến tạo: Carlos Borges
Jordan VeretoutRa sân: Iliman Ndiaye
Vitor OliveiraRa sân: Geoffrey Kondogbia
3 - 3 Pierre-Emerick Aubameyang Kiến tạo: Jordan Veretout
Carlos Joaquin CorreaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Frangois MugheRa sân: Amine Harit
Leonardo BalerdiRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Steven Berghuis

Ra sân: Carlos Borges
Ra sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 5.61 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.33 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 5.94 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 5.04 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 7.63 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

