FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs NAC Breda, 21h45 ngày 06/04
AFC Ajax
-1.75 0.95
+1.75 0.85
2.5 0.40
u 1.70
1.23
8.70
5.45
-0.75 0.95
+0.75 0.83
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs NAC Breda
0 - 1 Leo Sauer Kiến tạo: Jan van den Bergh
Roy Kortsmit
Kiến tạo: Don-Angelo Konadu
Ra sân: Don-Angelo Konadu
Ra sân: Bertrand Traore
Leo Greiml
Clint Franciscus Henricus Leemans
Maximilien Balard
Kacper KostorzRa sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Steven Berghuis
Adam KaiedRa sân: Cherrion Valerius
Ra sân: Mika Godts
Sana FernandesRa sân: Leo Sauer
Sydney van HooijdonkRa sân: Elias Mar Omarsson
Kiến tạo: Kenneth Taylor
Ra sân: Kenneth Taylor
Kamal Sowah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 1 | 76 | 6.71 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 0 | 72 | 7.41 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 86 | 6.94 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 52 | 7.89 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 2 | 105 | 6.65 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 2 | 100 | 6.92 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.53 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 59 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 7.01 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roy Kortsmit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 5.42 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 47 | 6.91 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 46 | 6.06 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

