FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs NEC Nijmegen, 20h30 ngày 18/02
AFC Ajax
-1.25 0.90
+1.25 0.98
3.25 0.80
u 0.90
1.45
4.80
4.60
-0.5 0.90
+0.5 0.80
1.25 0.73
u 0.97
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs NEC Nijmegen
Kiến tạo: Jaydon Banel
Ra sân: Jaydon Banel
1 - 1 Jorrel Hato(OW)
Ra sân: Kenneth Taylor
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Lasse SchoneRa sân: Mees Hoedemakers
Lars Olden LarsenRa sân: Sontje Hansen
Brayann PereiraRa sân: Youri Baas
Kiến tạo: Brian Brobbey
Rober GonzalezRa sân: Dirk Proper
Sylla SowRa sân: Bart van Rooij
2 - 2 Rober Gonzalez
Ra sân: Brian Brobbey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 3 | 0 | 106 | 6.68 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 38 | 8.4 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 66 | 7.45 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.29 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 70 | 6.43 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 1 | 91 | 6.4 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 61 | 5.99 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.09 | |
| 19 | Julian Rijkhoff | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 1 | 63 | 7.16 | |
| 49 | Jaydon Banel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 7.28 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 2 | 92 | 6.7 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 64 | 6.44 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 0 | 103 | 6.63 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 71 | 6.11 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 82 | 6.55 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 58 | 6.88 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

