FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs RKC Waalwijk, 22h45 ngày 21/01
AFC Ajax
-1.75 0.99
+1.75 0.91
3.75 0.95
u 0.75
1.21
8.50
6.00
-0.75 0.99
+0.75 0.95
1.5 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs RKC Waalwijk
Kiến tạo: Steven Bergwijn
1 - 1 Michiel Kramer
Kiến tạo: Kenneth Taylor
Ra sân: Tristan Gooijer
Chris LokesaRa sân: Julian Lelieveld
Kiến tạo: Arjany Martha
Thierry LutondaRa sân: Aaron Meijers
Reuven NiemeijerRa sân: Michiel Kramer
Ra sân: Kristian Hlynsson
Ilias TakidineRa sân: Mats Seuntjens
Ra sân: Brian Brobbey
David MinaRa sân: Denilho Cleonise
Kiến tạo: Carlos Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 11 | 0 | 75 | 6.55 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 50 | 7.19 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 8.11 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 0 | 93 | 6.63 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 2 | 61 | 7.01 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 60 | 6.19 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 74 | 6.17 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 79 | 6.32 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 7.76 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

