FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Saint Gilloise, 03h00 ngày 21/02
AFC Ajax 1
90phút [0-2], 120phút [1-2]
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.5 0.83
u 0.91
2.20
2.70
3.45
-0 0.98
+0 1.13
1 0.90
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AFC Ajax vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Saint Gilloise
0 - 1 Kevin Mac Allister Kiến tạo: Sofiane Boufal
Sofiane Boufal Goal Disallowed
0 - 2 Promise David
Ra sân: Christian Rasmussen
Ra sân: Daniele Rugani
Ra sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Steven Berghuis
Sofiane Boufal
Anouar Ait El HadjRa sân: Sofiane Boufal
Ra sân: Lucas Oliveira Rosa
Noah Sadiki
Kevin RodriguezRa sân: Promise David
Ra sân: Jorthy Mokio
Anan Khalaili
Mohammed FuseiniRa sân: Anan Khalaili
Kamiel Van De PerreRa sân: Matias Rasmussen
Kevin Mac Allister
Christian Burgess
Ross SykesRa sân: Christian Burgess
Fedde LeysenRa sân: Noah Sadiki
Kamiel Van De Perre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 4.81 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 30 | 6.16 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 5.69 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 32 | 6.26 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 33 | 6.57 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 51 | 8.04 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 55 | 7.03 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 4 | 56 | 8.21 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

