FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs SC Heerenveen, 22h30 ngày 01/11
AFC Ajax
-1 0.86
+1 0.94
3.25 0.84
u 0.86
1.42
4.80
4.90
-0.5 0.86
+0.5 0.82
1.5 0.99
u 0.71
1.93
4.26
2.52
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs SC Heerenveen
Kiến tạo: Oscar Gloukh
Eser GurbuzRa sân: Trenskow Jacob
1 - 1 Vaclav Sejk
Ra sân: Owen Wijndal
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Raul Moro Prescoli
Marcus LindayRa sân: Dylan Vente
Joris van Overeem
Nikolai Soyset HoplandRa sân: Joris van Overeem
Manuel rivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 7 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 8 | Kenneth Taylor | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | ||
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 8 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 64 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

