FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs SC Telstar, 19h30 ngày 10/08
AFC Ajax
-2.25 0.99
+2.25 0.89
2.5 0.30
u 2.25
1.12
12.00
7.30
-1 0.99
+1 0.73
1.5 0.95
u 0.85
1.5
10
3.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs SC Telstar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs SC Telstar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs SC Telstar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs SC Telstar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs SC Telstar
Kiến tạo: Steven Berghuis
Ra sân: Youri Regeer
Ra sân: Bertrand Traore
Ra sân: Raul Moro Prescoli
Neville Ogidi NwankwoRa sân: Patrick Brouwer
Sebastiaan HagedoornRa sân: Soufiane Hetli
Adil LechkarRa sân: Jeff Hardeveld
Dylan MertensRa sân: Tyrese Noslin
Kiến tạo: Steven Berghuis
Dion MaloneRa sân: Tyrone Owusu
Ra sân: Davy Klaassen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 7.8 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 9 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

