FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Sparta Rotterdam, 19h30 ngày 27/04
AFC Ajax
-1.25 0.92
+1.25 0.96
3 0.86
u 0.84
1.43
5.25
4.40
-0.5 0.92
+0.5 0.76
1.25 0.90
u 0.80
1.99
4.85
2.27
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Sparta Rotterdam
Patrick Van Aanholt
Joshua Kitolano
Ra sân: Bertrand Traore
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Oliver Edvardsen
Mohamed NassohRa sân: Shunsuke Mito
Carel EitingRa sân: Joshua Kitolano
Pelle ClementRa sân: Mitchell Van Bergen
Rick MeissenRa sân: Marvin Young
Joel IdehoRa sân: Gjivai Zechiel
Ra sân: Kenneth Taylor
1 - 1 Mohamed Nassoh Kiến tạo: Pelle Clement
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 37 | 6.43 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 56 | 7.32 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 7.07 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 10 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 6 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 33 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

