FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Willem II, 22h45 ngày 27/10
AFC Ajax
-1.25 0.95
+1.25 0.95
2.75 0.85
u 0.85
1.32
6.70
4.90
-0.5 0.95
+0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD AFC Ajax vs Willem II hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Ajax vs Willem II, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Ajax vs Willem II, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Ajax vs Willem II hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Ajax vs Willem II
Ra sân: Daniele Rugani
Ra sân: Owen Wijndal
Amar Abdirahman AhmedRa sân: Cisse Sandra
Jeremy BokilaiRa sân: Kyan Vaesen
Rob NizetRa sân: Runar Thor Sigurgeirsson
Ra sân: Bertrand Traore
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Miodrag PivasRa sân: Amine Lachkar
Ra sân: Davy Klaassen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Ajax VS Willem II
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Ajax vs Willem II
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 66 | 6.85 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 1 | 68 | 6.75 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 93 | 6.67 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Brian Brobbey | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 0 | 96 | 6.9 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 6.19 |
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 6.11 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.68 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 67 | 6.18 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

