FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Brentford, 02h30 ngày 04/03
AFC Bournemouth
-0 0.90
+0 0.94
0.5 1.38
u 0.40
2.38
2.45
3.47
-0 0.90
+0 0.95
1.25 1.03
u 0.78
3
3.1
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Brentford
Kristoffer AjerRa sân: Rico Henry
Mathias Jensen
Yegor YarmolyukRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Rayan Vitor
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Keane Lewis-PotterRa sân: Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 50 | 7.19 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 64 | 7.44 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 2 | 66 | 7.06 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 8 | 67 | 7.94 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.76 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 7.18 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 73 | 6.89 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 61 | 7.45 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 34 | 6.76 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 77 | 7.45 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 49 | 6.99 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 1 | 2 | 63 | 6.61 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 38 | 6.76 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 35 | 6.05 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 5 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 72 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

