FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Brentford, 21h00 ngày 11/05
AFC Bournemouth
-0.25 0.87
+0.25 1.06
2.5 0.40
u 1.75
2.08
2.90
3.57
-0.25 0.87
+0.25 0.73
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Brentford
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Kristoffer Ajer
Mathias JensenRa sân: Christian Norgaard
Yoane WissaRa sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Dango Ouattara
Ra sân: Justin Kluivert
Kevin SchadeRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Adam Smith
Yegor YarmolyukRa sân: Vitaly Janelt
Mathias Jensen
0 - 1 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Yoane Wissa
Kiến tạo: Marcos Senesi
Ivan Toney
1 - 2 Yoane Wissa Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 4 | 68 | 7.18 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 24 | 7.46 | |
| 18 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 62 | 7.52 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 4 | 58 | 6.43 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 35 | 6.44 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.76 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 42 | 6.85 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 1 | 52 | 7.82 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 9 | 3 | 70 | 7.77 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 65 | 6.63 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.08 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

