FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Crystal Palace, 22h00 ngày 26/12
AFC Bournemouth
-0.25 0.84
+0.25 1.09
2.5 0.75
u 1.15
2.10
2.95
3.45
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Crystal Palace
Eberechi Eze
Cheick Oumar DoucoureRa sân: Will Hughes
Marc Guehi
Ra sân: Enes Unal
Ra sân: Maximillian Aarons
Ra sân: Justin Kluivert
Daichi KamadaRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Dango Ouattara
Justin DevennyRa sân: Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.56 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 0 | 68 | 7.27 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 6 | 34 | 6.56 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 61 | 6.33 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 2 | 79 | 7.03 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 4 | 93 | 8.01 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 66 | 7.49 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 39 | 7.47 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 3 | 73 | 7.74 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.79 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 65 | 7.25 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 4 | 68 | 7.52 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 3 | 67 | 7.19 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

