FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Everton, 22h00 ngày 30/03
AFC Bournemouth
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.60
u 1.25
2.12
2.90
3.48
-0 0.88
+0 1.20
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Everton
Amadou Onana
Ra sân: Milos Kerkez
Kiến tạo: Lloyd Kelly
Ashley YoungRa sân: Jack Harrison
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Justin Kluivert
Ra sân: Marcus Tavernier
James Tarkowski
Beto BetuncalRa sân: Amadou Onana
Ra sân: Dominic Solanke
1 - 1 Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 44 | 6.23 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 12 | 6.17 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 42 | 28 | 66.67% | 10 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 29 | 7.45 | |
| 18 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 69 | 7.38 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.88 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 5 | 52 | 7.04 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 47 | 5.75 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 4 | 54 | 6.83 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.32 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 55 | 5.34 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 8 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 52 | 6.86 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 12 | 0 | 55 | 6.31 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 59 | 6.43 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 56 | 6.83 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

