FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Manchester City, 00h30 ngày 25/02
AFC Bournemouth
+1.25 0.88
-1.25 1.00
2.5 0.40
u 1.75
6.00
1.35
4.90
+0.5 0.88
-0.5 1.03
1.25 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Manchester City
0 - 1 Phil Foden
Jeremy DokuRa sân: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Justin Kluivert
Julian AlvarezRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Marcos Senesi
Kevin De BruyneRa sân: Mateo Kovacic
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Milos Kerkez
Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 57 | 6.11 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 37 | 5.99 | |
| 8 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 46 | 7.53 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 5 | 46 | 7.15 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 46 | 6.91 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 56 | 6.96 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 60 | 6.76 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 50 | 7.71 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 71 | 6.83 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 66 | 52 | 78.79% | 3 | 1 | 88 | 7.63 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 77 | 7.87 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 99 | 7.04 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 67 | 50 | 74.63% | 5 | 0 | 92 | 8.19 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.61 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 46 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

