FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Manchester United, 23h30 ngày 13/04
AFC Bournemouth
-0 0.95
+0 0.93
2.5 0.33
u 2.25
2.30
2.42
3.81
-0 0.95
+0 1.03
0.5 0.20
u 3.33
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Manchester United
Kiến tạo: Marcos Senesi
1 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kiến tạo: Marcos Senesi
Ra sân: Luis Sinisterra
Amad Diallo TraoreRa sân: Alejandro Garnacho
2 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Dango Ouattara
Ra sân: Adam Smith
Ra sân: Justin Kluivert
Mason MountRa sân: Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 7.65 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 6.52 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 24 | 7.08 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 45 | 6.25 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.91 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

