FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Newcastle United, 20h00 ngày 21/09
AFC Bournemouth
-0 0.91
+0 0.97
2.5 0.91
u 0.85
2.30
2.75
3.30
-0 0.91
+0 0.98
1 0.75
u 1.05
3
3.25
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Newcastle United
Ra sân: Alejandro Jimenez
Harvey BarnesRa sân: Joseph Willock
Anthony ElangaRa sân: Jacob Murphy
Ra sân: David Brooks
Ra sân: Alex Scott
Ra sân: Marcus Tavernier
Malick Thiaw
William OsulaRa sân: Nick Woltemade
Jamaal LascellesRa sân: Malick Thiaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Alex Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 12 | Tyler Adams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 5 | Marcos Senesi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 18 | Bafode Diakite | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 3 | Adrien Truffert | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.61 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.47 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 3 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 67 | Lewis Miley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

