FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Stoke City, 01h45 ngày 28/09
AFC Bournemouth
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.75 0.93
u 0.77
1.78
3.40
3.95
-0.25 1.00
+0.25 0.90
1 0.70
u 1.00
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD AFC Bournemouth vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Stoke City
Ra sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Antoine Semenyo
Kiến tạo: Adam Smith
Ra sân: David Brooks
Ben Pearson
Sead HaksabanovicRa sân: Bae Jun Ho
Josh LaurentRa sân: Ben Pearson
Ra sân: Lewis Cook
Nathan LoweRa sân: Daniel Johnson
Dwight GayleRa sân: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Ben Wilmot
Sol SidibeRa sân: Mehdi Leris
Ra sân: Dominic Solanke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 20 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 22 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 32 | 6.8 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 2 | Lynden Gooch | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 5 | Michael Rose | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 27 | Mehdi Leris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 26 | 6.77 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

