FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, 03h15 ngày 06/12
AFC Bournemouth
+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 0.44
u 1.63
2.16
2.72
3.60
-0 0.91
+0 1.15
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
Ben Davies
Kiến tạo: Marcus Tavernier
Yves Bissouma
Son Heung MinRa sân: Pape Matar Sarr
Pedro PorroRa sân: Ben Davies
Ra sân: Justin Kluivert
Ra sân: Ryan Christie
Timo WernerRa sân: James Maddison
Lucas BergvallRa sân: Yves Bissouma
Ra sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Antoine Semenyo
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 33 | 7.22 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 8.04 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 21 | 6.07 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 43 | 6.42 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

