FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, 18h30 ngày 26/08
AFC Bournemouth
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.5 1.35
u 0.40
3.05
1.98
3.60
-0 0.88
+0 0.60
1.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
0 - 1 James Maddison Kiến tạo: Pape Matar Sarr
Ra sân: Joe Rothwell
Yves Bissouma
Richarlison de Andrade
Ivan PerisicRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Justin Kluivert
Pierre Emile HojbjergRa sân: Richarlison de Andrade
0 - 2 Dejan Kulusevski Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Ivan Perisic
Oliver SkippRa sân: James Maddison
Ra sân: Antoine Semenyo
Giovani Lo CelsoRa sân: Yves Bissouma
Ben DaviesRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Phillip Billing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 3 | 24 | 6.99 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 31 | 5.84 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.12 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 7.04 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 42 | 7.61 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.57 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 44 | 7.32 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 7.47 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

