FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs Wolves, 21h00 ngày 21/10
AFC Bournemouth 1
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.5 1.25
u 0.50
2.20
2.82
3.35
-0 0.92
+0 0.75
1.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Bournemouth vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Wolves
Kiến tạo: Phillip Billing
Matheus Cunha
Max Kilman
Thomas Glyn DoyleRa sân: Joao Victor Gomes da Silva
1 - 1 Matheus Cunha Kiến tạo: Pedro Neto
Hee-Chan Hwang
Ra sân: David Brooks
Ra sân: Alex Scott
Ra sân: Marcus Tavernier
Pablo Sarabia GarciaRa sân: Toti Gomes
Sasa KalajdzicRa sân: Matheus Cunha
Boubacar Traore
Ra sân: Milos Kerkez
Ra sân: Dominic Solanke
1 - 2 Sasa Kalajdzic Kiến tạo: Hee-Chan Hwang
Pedro Neto
Pablo Sarabia Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.93 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.36 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 40 | 7.22 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 34 | 6.02 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 41 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

