FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AFC Wimbledon vs Exeter City, 02h45 ngày 30/12
AFC Wimbledon
-0.25 1.03
+0.25 0.75
2.25 1.06
u 0.66
2.27
2.81
3.05
-0 1.03
+0 1.03
0.75 0.73
u 0.97
3
3.55
1.9
Hạng 3 Anh » 1
KQBD AFC Wimbledon vs Exeter City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Exeter City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AFC Wimbledon vs Exeter City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AFC Wimbledon vs Exeter City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AFC Wimbledon vs Exeter City
Ra sân: Aron Sasu
0 - 1 Jayden Wareham Kiến tạo: Ilmari Niskanen
Ra sân: Nathan Asiimwe
Jack McMillan
Ra sân: Callum Maycock
Ra sân: Mathew Stevens
Carlos Mendes GomesRa sân: Akeel Higgins
Jack AitchisonRa sân: Reece Cole
Jake Doyle-Hayes
Edward FrancisRa sân: Jake Doyle-Hayes
Sil SwinkelsRa sân: Ethan Brierley
Ra sân: Alistair Smith
Sonny CoxRa sân: Jayden Wareham
Jack Aitchison
Joseph Whitworth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AFC Wimbledon VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AFC Wimbledon vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 5.85 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 53 | 6.63 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 3 | 3 | 44 | 6.73 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 65 | 6.6 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 29 | Aron Sasu | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.22 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 3 | 80 | 7.42 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.86 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 6.87 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.42 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

