FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Afghanistan vs Myanmar, 17h30 ngày 26/03
Afghanistan
+1 0.85
-1 0.97
2.5 0.95
u 0.70
3.90
1.75
2.90
+0.25 0.85
-0.25 0.95
0.75 0.78
u 1.03
5.5
2.5
2
Asian Cup
KQBD Afghanistan vs Myanmar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Afghanistan vs Myanmar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Afghanistan vs Myanmar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Afghanistan vs Myanmar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Afghanistan vs Myanmar
Wai Lin Aung
1 - 1 Than Paing
Ra sân: Samir Samandari
Khun Kyaw Zin HeinRa sân: Hein Aung
Ye Yint AungRa sân: Lwin Moe Aung
Zwe Khant MinRa sân: Liam Manning
Myat Kaung Khant
Ra sân: Mosawer Ahadi
Ra sân: Omid Musawi
Ra sân: Ali Reza Panahi
Aung Myo KhantRa sân: Myat Kaung Khant
Win Naing TunRa sân: Than Paing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Afghanistan VS Myanmar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Afghanistan vs Myanmar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Afghanistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |||
| 19 | Omid Popalzay | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 11 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Mosawer Ahadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Samir Samandari | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | ||
| 4 | Mahboob Hanifi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Omid Musawi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Ali Baset Nazari | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | ||
| 14 | Ali Reza Panahi | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Keyvan Mottaghian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 2 | Nawid Mahbobi | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Elias Mansor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 9 | Mohammad Zarif Arefi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Sahil Sawari | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Yaser Safi | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Myanmar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Than Paing | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.4 | |
| 19 | Hein Aung | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Lwin Moe Aung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Hein Phyo Win | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 20 | Myat Kaung Khant | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Liam Manning | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | ||
| 1 | Sann Sat Naing | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | ||
| 10 | Win Naing Tun | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Ye Yint Aung | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Kyaw Min Oo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 3 | Hein Zeyar Lin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Zwe Khant Min | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Wai Lin Aung | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Zaw Win Thein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 13 | Khun Kyaw Zin Hein | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Aung Myo Khant | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

