Kết quả bóng đá trận Afturelding vs Breidablik, 02h10 ngày 12/09

Vòng Finals
02:10 ngày 12/09/2026
Afturelding
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Breidablik
Địa điểm: Laugardalsvollur Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.847
-0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
19 15
2-0
23 15
2-1
11 44
3-1
20 110
3-2
18.5 50
4-2
46 28
4-3
65 48
0-0
30
1-1
8.6
2-2
9.8
3-3
25
4-4
110
AOS
9.2

Cúp Quốc Gia Iceland

KQBD Afturelding vs Breidablik hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Afturelding vs Breidablik, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Afturelding vs Breidablik, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Iceland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Afturelding vs Breidablik hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Afturelding vs Breidablik

Afturelding Afturelding
Phút
Breidablik Breidablik
4'
match goal 0 - 1 Hoskuldur Gunnlaugsson
25'
match yellow.png Ludviksson Anton
40'
match goal 0 - 2 Kristofer Ingi Kristinsson
Birkir Mar Saevarsson
Ra sân: Gunnar Bergmann Sigmarsson
match change
65'
Haukur Orn Brink
Ra sân: Odinn Bjarkason
match change
65'
Kristinn Freyr Sigurdsson match yellow.png
69'
69'
match yellow.png David Ingvarsson
71'
match change Viktor Karl Einarsson
Ra sân: Aron Bjarnason
71'
match change Kristinn Jonsson
Ra sân: Ludviksson Anton
Bjartur Bjarmi Barkarson 1 - 2 match goal
78'
Saevar Atli Hugason
Ra sân: Kristinn Freyr Sigurdsson
match change
79'
79'
match change Jonatan Gudni Arnarsson
Ra sân: Thorleifur Ulfarsson
87'
match change Ivar Orn Arnason
Ra sân: Viktor Orn Margeirsson
Axel Oskar Andresson match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Afturelding VS Breidablik

Afturelding Afturelding
Breidablik Breidablik
3
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
177
 
Pha tấn công
 
122
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Haukur Orn Brink
27
Enes Thor Enesson Cogic
79
Robert Dadason
23
Ari Hrafn Haraldsson
19
Saevar Atli Hugason
2
Birkir Mar Saevarsson
85
Kristján Hjörvar Sigurkarlsson
14
Daníel Darri Þorkelsson
24
Trausti Thrainsson
Afturelding Afturelding
Breidablik Breidablik
1
Johannes...
8
Kooistra
16
Barkarso...
6
Saevarss...
3
Andresso...
10
Cogic
9
Holtan
11
Bjarkaso...
4
Sigmarss...
7
Sigurdss...
33
Hoti
1
Einarsso...
21
Margeirs...
99
Ulfarsso...
4
Orrason
13
Anton
7
Gunnlaug...
18
Ingvarss...
14
Karlsson
11
Bjarnaso...
23
Kristins...
9
Omarsson

Substitutes

22
Jonatan Gudni Arnarsson
5
Ivar Orn Arnason
8
Viktor Karl Einarsson
16
Dagur orn Fjeldsted
33
Arnar Gunnleifsson
29
Gabriel Hallsson
19
Kristinn Jonsson
12
Gylfi Snaeholm
10
Kristinn Steindorsson
Đội hình dự bị
Afturelding Afturelding
Haukur Orn Brink 17
Enes Thor Enesson Cogic 27
Robert Dadason 79
Ari Hrafn Haraldsson 23
Saevar Atli Hugason 19
Birkir Mar Saevarsson 2
Kristján Hjörvar Sigurkarlsson 85
Daníel Darri Þorkelsson 14
Trausti Thrainsson 24
Afturelding Breidablik
22 Jonatan Gudni Arnarsson
5 Ivar Orn Arnason
8 Viktor Karl Einarsson
16 Dagur orn Fjeldsted
33 Arnar Gunnleifsson
29 Gabriel Hallsson
19 Kristinn Jonsson
12 Gylfi Snaeholm
10 Kristinn Steindorsson

Dữ liệu đội bóng:Afturelding vs Breidablik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2
2.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
49.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 2.1
6.8 Phạt góc 6.7
1.8 Thẻ vàng 2
5.9 Sút trúng cầu môn 5.1
53.3% Kiểm soát bóng 52.2%
3.2 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Afturelding (33trận)
Chủ Khách
Breidablik (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
3
6
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
3
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
3
5
6
5