FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ai Cập vs CH Congo, 03h00 ngày 29/01
Ai Cập 1
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [7-8]
-0 0.78
+0 1.02
1.75 0.85
u 0.85
2.55
2.95
2.65
-0 0.78
+0 1.00
0.75 0.95
u 0.75
CAN Cup
KQBD Ai Cập vs CH Congo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ai Cập vs CH Congo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ai Cập vs CH Congo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ai Cập vs CH Congo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ai Cập vs CH Congo
0 - 1 Elia Meschack
Dylan Batubinsika
Ra sân: Ahmed Abou El Fotouh
Henoc Inonga BakaRa sân: Dylan Batubinsika
Simon BanzaRa sân: Cedric Bakambu
Aaron TshibolaRa sân: Charles Pickel
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Marwan Ateya
Silas Wamangituka FunduRa sân: Yoane Wissa
Ra sân: Ahmed Sayed
Ra sân: Hamdi Fathi
Theo Bongonda
Grady DianganaRa sân: Elia Meschack
Ra sân: Mohamed El-Nenny
Chancel Mbemba Mangulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ai Cập VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ai Cập vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 17 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Hamdi Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 23 | Mohamed Abougabal,Gabaski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 24 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

