FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ai Cập vs Zimbabwe, 03h00 ngày 23/12
Ai Cập
-1.25 0.85
+1.25 0.97
2.5 1.10
u 0.70
1.36
10.00
4.20
-0.5 0.85
+0.5 0.91
0.5 0.40
u 1.75
1.85
8.13
2.1
CAN Cup
KQBD Ai Cập vs Zimbabwe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ai Cập vs Zimbabwe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ai Cập vs Zimbabwe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ai Cập vs Zimbabwe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ai Cập vs Zimbabwe
Washington Navaya
0 - 1 Prince Dube Kiến tạo: Emmanuel Jalai
Ra sân: Emam Ashour
Macauley BonneRa sân: Washington Navaya
Godknows Murwira
Kiến tạo: Mohamed Hamdi
Ra sân: Marwan Ateya
Ra sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Tawanda ChirewaRa sân: Prince Dube
Prosper PaderaRa sân: Daniel Msendami
Ra sân: Mohamed Hamdi
Tawanda MaswanhiseRa sân: Emmanuel Jalai
Kiến tạo: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ai Cập VS Zimbabwe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ai Cập vs Zimbabwe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 19 | 8.26 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 6 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.86 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.73 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 12 | Mohamed Hamdi | Defender | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 100% | 6 | 0 | 17 | 7.33 |
Zimbabwe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Washington Arubi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 7.65 | |
| 9 | Macauley Bonne | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 7 | Prince Dube | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 20 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 19 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 8 | Jonah Fabisch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 14 | Daniel Msendami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 23 | Emmanuel Jalai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 6 | Prosper Padera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Godknows Murwira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 6 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 2 | Gerald Takwara | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Washington Navaya | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

