FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ailen vs Armenia, 01h45 ngày 15/10
Ailen
-1 0.95
+1 0.85
2.75 0.85
u 0.85
1.42
6.00
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.79
1 0.70
u 1.00
1.96
6
2.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ailen vs Armenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ailen vs Armenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ailen vs Armenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ailen vs Armenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ailen vs Armenia
Lucas ZelarrayanRa sân: Zhirayr Shaghoyan
Tigran Barseghyan
Ra sân: Seamus Coleman
Ra sân: Festy Ebosele
Kiến tạo: Will Smallbone
Edgar GrigoryanRa sân: Nair Tiknizyan
Artur MiranyanRa sân: Grant-Leon Ranos
Ra sân: Will Smallbone
Vahan BichakhchyanRa sân: Erik Piloyan
Ra sân: Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ailen VS Armenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ailen vs Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 5 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 2 | 69 | 8.15 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 6 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 3 | 1 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 6 | 66 | 7.22 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 2 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 7 | 72 | 7.45 | |
| 7 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 10 | Adam Idah | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Will Smallbone | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 51 | 8.05 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 65 | 6.51 | |
| 21 | Festy Ebosele | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 9 | Evan Ferguson | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 7.22 |
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 18 | Artur Miranyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 38 | 5.3 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.37 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 44 | 7.39 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 89 | 6.48 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 75 | 6.93 | |
| 7 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 2 | 75 | 6.18 | |
| 19 | Edgar Grigoryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 3 | 72 | 6.27 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 65 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

