FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ailen vs Bồ Đào Nha, 02h45 ngày 14/11
Ailen
+1.25 0.88
-1.25 0.93
2.5 0.91
u 0.80
7.00
1.33
4.50
+0.5 0.88
-0.5 0.93
1 0.83
u 0.98
7.75
1.7
2.35
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ailen vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ailen vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ailen vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ailen vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ailen vs Bồ Đào Nha
Kiến tạo: Liam Scales
Joao Cancelo
Ruben Dias
Kiến tạo: Dara O Shea
Renato De Palma VeigaRa sân: Goncalo Inacio
Nelson Cabral SemedoRa sân: Joao Cancelo
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Card changed
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Francisco TrincaoRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rafael LeaoRa sân: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Jack Taylor
Ra sân: Troy Parrott
Goncalo Matias RamosRa sân: Joao Neves
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Chiedozie Ogbene
Ra sân: Liam Scales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ailen VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ailen vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 32 | 7.08 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 7.79 | |
| 8 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.68 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 29 | 8.1 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.73 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 7.37 | |
| 7 | Troy Parrott | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 8.38 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.79 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 5 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 5.02 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 101 | 97 | 96.04% | 1 | 0 | 110 | 6.52 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 6.09 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 21 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 69 | 67 | 97.1% | 6 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 4 | 2 | 89 | 6.18 | |
| 16 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.72 | |
| 5 | Diogo Dalot | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 17 | Rafael Leao | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 5 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 40 | 5.93 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 18 | 6.37 | |
| 15 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 70 | 100% | 0 | 0 | 78 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

