FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ailen vs Phần Lan, 02h45 ngày 15/11
Ailen
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.25 0.96
u 0.74
1.70
4.10
3.60
-0.25 0.92
+0.25 0.86
0.75 0.66
u 1.04
UEFA Nations League
KQBD Ailen vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ailen vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ailen vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ailen vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ailen vs Phần Lan
Kiến tạo: Michael Johnston
Daniel OShaughnessyRa sân: Matti Peltola
Daniel HakansRa sân: Jere Uronen
Joel PohjanpaloRa sân: Oliver Antman
Daniel OShaughnessy Penalty awarded
Ra sân: Evan Ferguson
Ra sân: Festy Ebosele
Ra sân: Matt Doherty
Joel Pohjanpalo
Ilmari NiskanenRa sân: Nikolai Alho
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Sammie Szmodics
Teemu PukkiRa sân: Benjamin Kallman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ailen VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ailen vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 56 | 6.87 | ||
| 7 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 54 | 7.05 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 3 | 39 | 7.11 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 53 | 7.44 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 21 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 21 | 7.27 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 47 | 6.34 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 3 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 2 | Daniel OShaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 50 | 5.75 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 66 | 6.61 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 21 | Daniel Hakans | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 3 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

