FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Angers, 23h00 ngày 24/11
AJ Auxerre
-0.5 0.86
+0.5 1.02
2.75 0.97
u 0.83
1.70
4.40
3.48
-0.25 0.86
+0.25 0.95
1 0.75
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Angers
Carlens Arcus
Ra sân: Kevin Danois
Ra sân: Lassine Sinayoko
Lilian RaolisoaRa sân: Carlens Arcus
Esteban LepaulRa sân: Jim Allevinah
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Ibrahima Niane
Yassin BelkhdimRa sân: Jean Eudes Aholou
Ra sân: Gaetan Perrin
Kiến tạo: Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 3 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.53 | ||
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 41 | 6.77 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 6.82 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 52 | 7.12 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

