FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Clermont, 20h00 ngày 07/05
AJ Auxerre
-0.25 1.08
+0.25 0.78
2.5 1.55
u 0.20
2.30
2.80
3.18
-0 1.08
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Clermont hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Clermont, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Clermont, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Clermont hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Clermont
1 - 1 Saif-Eddine Khaoui Kiến tạo: Neto Borges
Medhi ZeffaneRa sân: Jim Allevinah
Muhammed SaraceviRa sân: Saif-Eddine Khaoui
Ra sân: MBaye Niang
Ra sân: Han-Noah Massengo
Ra sân: Souleymane Isaak Toure
Ra sân: Gauthier Hein
Ra sân: Joia Nuno Da Costa
Komnen AndricRa sân: Grejohn Kiey
Jeremie BelaRa sân: Elbasan Rashani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Clermont
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 9 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 10 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.25 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

