FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Lille, 23h15 ngày 14/12
AJ Auxerre 2
+0.75 0.84
-0.75 1.04
2.5 0.85
u 0.91
4.33
1.75
3.60
+0.25 0.84
-0.25 1.02
0.5 0.35
u 2.10
4.25
2.35
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Lille
0 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
Nathan Ngoy
Ra sân: Rudy Matondo
Chancel Mbemba ManguluRa sân: Osame Sahraoui
Aissa Mandi
Kiến tạo: Kevin Danois

Ra sân: Josue Casimir
Tiago Santos CarvalhoRa sân: Thomas Meunier
Felix CorreiaRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Soriba DiaouneRa sân: Olivier Giroud
2 - 2 Nabil Bentaleb
2 - 3 Soriba Diaoune
Ra sân: Fredrik Oppegard
Felix Correia
Ngal Ayel MukauRa sân: Ethan Mbappe
3 - 4 Benjamin Andre Kiến tạo: Romain Perraud
Romain Perraud
Ra sân: Kevin Danois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 30 | 6.78 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 20 | 6.58 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 5.85 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.61 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 5.36 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

