FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Lorient, 22h15 ngày 17/08
AJ Auxerre
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.89
u 0.81
2.22
2.75
3.35
-0 1.05
+0 1.05
1 0.78
u 0.92
2.78
3.25
2.07
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Lorient
Pablo Pagis
Silva de Almeida Igor
Kiến tạo: Ibrahim Osman
Sambou SoumanoRa sân: Mohamed Bamba
Panos KatserisRa sân: Joel Mvuka
Dermane KarimRa sân: Pablo Pagis
Darlin YongwaRa sân: Arsene Kouassi
Ra sân: Josue Casimir
Ra sân: Ibrahim Osman
Ra sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Gideon Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 29 | 8.3 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 2 | 35 | 6 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 93 | Joel Mvuka | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

