FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Marseille, 03h05 ngày 02/11
AJ Auxerre 1
+0.75 0.96
-0.75 0.84
2.5 0.80
u 0.90
4.50
1.58
3.83
+0.25 0.96
-0.25 0.79
1 0.80
u 0.90
4.35
2.15
2.18
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Marseille
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
0 - 1 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Emerson Palmieri dos Santos
Matthew ORiley
Ra sân: Lasso Coulibaly
Robinio Vaz
Arthur VermeerenRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Igor PaixaoRa sân: Robinio Vaz
Ulisses Garcia
Ra sân: Gideon Mensah
Ra sân: Josue Casimir
Pol Mikel Lirola KosokRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Elisha Owusu
Ra sân: Marvin Senaya

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 4.98 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 4 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 7 | Josue Casimir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 36 | 5.94 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 55 | 6.63 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 7.01 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 17 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 79 | 6.59 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

