FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Metz, 23h15 ngày 07/12
AJ Auxerre
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.95
u 0.80
2.00
3.27
3.27
-0.25 1.03
+0.25 0.76
0.5 0.36
u 1.90
2.53
3.77
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Metz
Kiến tạo: Sekou Mara
2 - 1 Gauthier Hein
Habib DialloRa sân: Joel Asoro
Ibou SaneRa sân: Giorgi Tsitaishvili
Malick MbayeRa sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Ra sân: Sekou Mara
Ra sân: Fredrik Oppegard
Jessy Deminguet
Alpha ToureRa sân: Jessy Deminguet
Brian MadjoRa sân: Boubacar Traore
Kiến tạo: Danny Loader
Ra sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Oussama El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.12 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.04 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 53 | 5.59 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

