FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Monaco, 02h05 ngày 14/09
AJ Auxerre 1
+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.5 0.44
u 1.70
5.00
1.46
4.40
+0.5 1.05
-0.5 1.05
1.25 0.78
u 1.03
4.75
2.05
2.63
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Monaco
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Kassoum Ouattara
0 - 1 Takumi Minamino Kiến tạo: Folarin Balogun
Takumi Minamino
Caio Henrique Oliveira SilvaRa sân: Kassoum Ouattara
Paris BrunnerRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Sekou Mara

Aladji Bamba
Paris Brunner
Ra sân: Lassine Sinayoko
George IlenikhenaRa sân: Mika Bierith
Lamine CamaraRa sân: Aladji Bamba
Denis Lemi Zakaria Lako Lado Penalty cancelled
1 - 2 George Ilenikhena Kiến tạo: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Kevin Danois
Mamadou CoulibalyRa sân: Takumi Minamino
Caio Henrique Oliveira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 4 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Josue Casimir | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 40 | Theo De Percin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Telli Siwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 3 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 1 | 3 | 114 | 6.9 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 0 | 112 | 6.8 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 6 | 2 | 95 | 7.2 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 0 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 10 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 4 | 75 | 6.4 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 7.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 7.5 | |
| 29 | Paris Brunner | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 97 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

