FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Monaco, 00h00 ngày 15/09
AJ Auxerre
+0.5 1.02
-0.5 0.86
3 0.85
u 0.95
3.90
1.74
3.65
+0.25 1.02
-0.25 0.96
1.25 0.86
u 0.94
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Monaco
0 - 1 Thilo Kehrer Kiến tạo: Lamine Camara
0 - 2 Vanderson de Oliveira Campos Kiến tạo: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Folarin BalogunRa sân: Eliesse Ben Seghir
George IlenikhenaRa sân: Breel Donald Embolo
Takumi MinaminoRa sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Elisha Owusu
Ra sân: Gaetan Perrin
Ra sân: Rayan Raveloson
Soungoutou MagassaRa sân: Maghnes Akliouche
Ra sân: Paul Joly
Ra sân: Lassine Sinayoko
Jordan TezeRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
0 - 3 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Wilfried Stephane SingoRa sân: Lamine Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 4.1 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.4 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

