FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Montpellier, 22h15 ngày 30/03
AJ Auxerre
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.75 0.76
u 0.94
1.82
3.68
3.45
-0.25 1.05
+0.25 0.88
1.25 1.02
u 0.68
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Montpellier
Ra sân: Thelonius Bair
Ra sân: Elisha Owusu
Bamo Meite
Andy DelortRa sân: Othmane Maamma
Rabby InzingoulaRa sân: Joris Chotard
Yael MouangaRa sân: Bamo Meite
Khalil FayadRa sân: Nicolas Pays
Ra sân: Fredrik Oppegard
Ra sân: Clement Akpa
Kiến tạo: Ki-Jana Hoever
Wahbi KhazriRa sân: Jordan Ferri
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 58 | 7.25 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.73 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 0 | 73 | 8.11 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 51 | 7.07 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 1 | 67 | 7.38 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 2 | 63 | 8.07 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 15 | 6.22 | |
| 12 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 1 | 74 | 7.55 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 72 | 7.87 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 9 | 0 | 74 | 6.87 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 3 | 70 | 6.85 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 51 | 6.75 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 45 | 6.88 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 4 | 35 | 7.02 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

