FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs PSG, 03h00 ngày 07/12
AJ Auxerre
+1.75 0.92
-1.75 0.94
3.5 0.98
u 0.82
7.40
1.26
5.50
+0.5 0.92
-0.5 0.70
1.5 0.99
u 0.81
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs PSG
Fabian Ruiz Pena Goal Disallowed
Randal Kolo MuaniRa sân: Goncalo Matias Ramos
Ousmane DembeleRa sân: Bradley Barcola
Desire DoueRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Gaetan Perrin
Marco Asensio WillemsenRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Willian Joel Pacho Tenorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.94 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 5.92 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.87 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 63 | 7.11 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.74 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 71 | 6.63 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 75 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

