FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Rennes, 22h59 ngày 11/03
AJ Auxerre
+0.5 0.78
-0.5 1.08
2.25 0.90
u 0.90
3.05
2.08
3.35
+0.25 0.78
-0.25 1.06
1 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD AJ Auxerre vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AJ Auxerre vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AJ Auxerre vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AJ Auxerre vs Rennes
Christopher Wooh
Flavien TaitRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Birger MelingRa sân: Djed Spence
Hamari TraoreRa sân: Adrien Truffert
Ra sân: Gaetan Perrin
Ibrahim SalahRa sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: MBaye Niang
Alan Do MarcolinoRa sân: Benjamin Bourigeaud
Birger Meling
Ra sân: Gauthier Hein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AJ Auxerre VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AJ Auxerre vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.89 | |
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 31 | 6.46 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 22 | 6.38 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.47 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 20 | Flavien Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 60 | 6.56 | |
| 25 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 63 | 6.79 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 7 | 94 | 7.35 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 3 | 64 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

